Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng St. Helena hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng St. Helena hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang SHP

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Bảng St. Helena 0.07566084 SHP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.07566084 Hiện tại £0.07566084 Cao nhất £0.07566084
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng St. Helena

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/SHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang SHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07566084 SHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SHP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SHP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SHP
0.00%
1 năm qua
0.000000 SHP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.07566084
Hôm nay
0.07566084
Cao nhất
0.07566084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/SHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang SHP.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07566084 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07566084 SHP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.07566084 – 0.07566084 SHP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.0757 SHP
5 SEK0.3783 SHP
10 SEK0.7566 SHP
25 SEK1.8915 SHP
50 SEK3.783 SHP
100 SEK7.57 SHP
500 SEK37.83 SHP
1,000 SEK75.66 SHP
5,000 SEK378.3 SHP
10,000 SEK756.61 SHP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SHP → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 SHP13.216877 SEK
5 SHP66.084383 SEK
10 SHP132.168767 SEK
25 SHP330.421917 SEK
50 SHP660.843834 SEK
100 SHP1321.69 SEK
500 SHP6608.44 SEK
1,000 SHP13216.88 SEK
5,000 SHP66084.38 SEK
10,000 SHP132168.77 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 13.21688 SHP+0%
2026-10-111 SEK = 13.21688 SHP+0%
2026-10-111 SEK = 13.21688 SHP+0%
2026-10-111 SEK = 13.21688 SHP+0%
2026-10-111 SEK = 13.21688 SHP+0%
2026-10-121 SEK = 13.21688 SHP+0%
2026-10-121 SEK = 13.21688 SHP+0%
2026-10-121 SEK = 13.21688 SHP+0%
2026-10-121 SEK = 13.21688 SHP+0%
2026-10-121 SEK = 13.21688 SHP+0%