Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLE sang ALL

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Lek Albania 3.33241177 ALL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L3.33241177 Hiện tại L3.33241177 Cao nhất L3.33241177
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.33241177 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
-0.215269 ALL
-6.07%
30 ngày qua
-0.121777 ALL
-3.53%
1 năm qua
-0.328509 ALL
-8.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.2247394
Hôm nay
3.33241177
Cao nhất
3.70809527
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.21%
Tháng 11
-1.61%
Tháng 12
-7.20%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
+2.94%
Tháng 3
-8.17%
Tháng 4
+8.15%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-1.45%
Tháng 7
-2.01%
Tháng 8
-5.09%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang ALL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.0741188 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.0741188 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.90870052 – 4.22690567 ALL
Năm ổn định -1.75%
2025
Tỷ giá trung bình 3.80967423 ALL
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
3.49851432 – 4.23203091 ALL
Năm biến động -12.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.50800829 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.2247394 – 3.67495549 ALL
Năm biến động -7.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.