Tỷ giá Lek Albania sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang SLE

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Leone Sierra Leone 0.30008296 SLE
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le0.30008296 Hiện tại Le0.30008296 Cao nhất Le0.30008296
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30008296 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.018209 SLE
+6.46%
30 ngày qua
+0.010579 SLE
+3.65%
1 năm qua
+0.026928 SLE
+9.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.26968023
Hôm nay
0.30008296
Cao nhất
0.31010258
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.22%
Tháng 11
+1.63%
Tháng 12
+7.76%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
-2.85%
Tháng 3
+8.89%
Tháng 4
-7.53%
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+1.48%
Tháng 7
+2.05%
Tháng 8
+5.36%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang SLE.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.28539953 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.24553196 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23657968 – 0.2558395 SLE
Năm ổn định +1.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26320665 SLE
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.23629317 – 0.28583562 SLE
Năm biến động +13.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28539953 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27211214 – 0.31010258 SLE
Năm biến động +8.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.