Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang BHD
Cập nhật
1
SLE
=
0.01529221
BHD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = .د.ب0.01529221 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = Le65.39277128 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
.د.ب0.01529221
Hiện tại
.د.ب0.01529221
Cao nhất
.د.ب0.01529221
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01529221 BHD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BHD
0.00%
7 ngày qua
-0.001024 BHD
-6.27%
30 ngày qua
-0.001098 BHD
-6.70%
1 năm qua
-0.00125 BHD
-7.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.01519661 Hôm nay
0.01529221 Cao nhất
0.01660034
0.01519661 Hôm nay
0.01529221 Cao nhất
0.01660034
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 11
-0.42%
Tháng 12
-6.17%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-6.52%
Tháng 4
+7.23%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-6.97%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang BHD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.01661673 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.01661673 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.016195
–
0.01678598
BHD
Năm ổn định
-0.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01650699 BHD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.01586519
–
0.01716192
BHD
Năm ổn định
-0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01615552 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01519661
–
0.01649477
BHD
SLE giảm giá
-7.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.