Tỷ giá Dinar Bahrain sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang SLE

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Leone Sierra Leone 65.39277128 SLE
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le65.39277128 Hiện tại Le65.39277128 Cao nhất Le65.39277128
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
65.39277128 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+4.10262 SLE
+6.69%
30 ngày qua
+4.382148 SLE
+7.18%
1 năm qua
+4.939913 SLE
+8.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
60.23972824
Hôm nay
65.39277128
Cao nhất
65.80416359
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 11
+0.42%
Tháng 12
+6.57%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
+6.98%
Tháng 4
-6.75%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+7.49%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang SLE.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 61.95184628 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 60.18232673 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
59.57353941 – 61.74746957 SLE
Năm ổn định +0.48%
2025
Tỷ giá trung bình 60.58276924 SLE
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
58.26854223 – 63.03109572 SLE
Năm ổn định +0.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.95184628 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
60.62526319 – 65.80416359 SLE
BHD tăng giá +7.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.