Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLE sang COP

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Peso Colombia 131.63834757 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $131.63834757 Hiện tại $131.63834757 Cao nhất $131.63834757
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
131.63834757 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-10.708435 COP
-7.52%
30 ngày qua
-2.665484 COP
-1.98%
1 năm qua
-41.034987 COP
-23.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
124.30955028
Hôm nay
131.63834757
Cao nhất
172.91543758
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.50%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
-8.47%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-2.05%
Tháng 3
-8.03%
Tháng 4
+8.20%
Tháng 5
-6.36%
Tháng 6
-9.18%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
-3.76%
Tháng 9
-2.46%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 182.32713503 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 182.32713503 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
164.63596658 – 198.39218327 COP
Năm biến động +14.07%
2025
Tỷ giá trung bình 177.93056947 COP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
161.26322057 – 194.39842883 COP
Năm biến động -15.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 149.54104301 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
124.30955028 – 165.86601061 COP
Năm biến động -20.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.