Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SLE sang DOP

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Peso Dominica 2.65278348 DOP
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$2.65278348 Hiện tại RD$2.65278348 Cao nhất RD$2.65278348
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.65278348 DOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002379 DOP
-0.09%
7 ngày qua
-0.014632 DOP
-0.55%
30 ngày qua
+0.05534 DOP
+2.13%
1 năm qua
-0.176262 DOP
-6.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.35789559
Hôm nay
2.65278348
Cao nhất
2.8393196
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.74%
Tháng 12
-6.58%
Tháng 1
-4.28%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-8.03%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-2.96%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-6.08%
Tháng 9
+10.01%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang DOP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2.70825223 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.63422191 DOP
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
2.50222564 – 2.68042358 DOP
Năm ổn định +2.57%
2025
Tỷ giá trung bình 2.70825223 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.57259959 – 2.8393196 DOP
SLE tăng giá +2.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.57745017 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.35789559 – 2.79134398 DOP
Năm biến động -4.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SLE2.6528 DOP
5 SLE13.2639 DOP
10 SLE26.5278 DOP
25 SLE66.3196 DOP
50 SLE132.6392 DOP
100 SLE265.28 DOP
500 SLE1326.39 DOP
1,000 SLE2652.78 DOP
5,000 SLE13263.92 DOP
10,000 SLE26527.83 DOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DOP → SLE)

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.376963 SLE
5 DOP1.884813 SLE
10 DOP3.769625 SLE
25 DOP9.424064 SLE
50 DOP18.848127 SLE
100 DOP37.7 SLE
500 DOP188.48 SLE
1,000 DOP376.96 SLE
5,000 DOP1884.81 SLE
10,000 DOP3769.63 SLE

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SLE = 0.37456 DOP--
2026-10-271 SLE = 0.37456 DOP+0%
2026-10-281 SLE = 0.37489 DOP+0.09%
2026-10-291 SLE = 0.37512 DOP+0.06%
2026-10-301 SLE = 0.37601 DOP+0.24%
2026-10-311 SLE = 0.37565 DOP-0.1%
2026-11-011 SLE = 0.37514 DOP-0.14%
2026-11-021 SLE = 0.37518 DOP+0.01%
2026-11-031 SLE = 0.37662 DOP+0.38%
2026-11-041 SLE = 0.37696 DOP+0.09%