Tỷ giá Peso Dominica sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DOP sang SLE

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Leone Sierra Leone 0.37513906 SLE
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le0.37513906 Hiện tại Le0.37513906 Cao nhất Le0.37564569
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37513906 SLE
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000507 SLE
-0.13%
7 ngày qua
+0.000582 SLE
+0.16%
30 ngày qua
-0.008651 SLE
-2.25%
1 năm qua
+0.021129 SLE
+5.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.35219705
Hôm nay
0.37513906
Cao nhất
0.42410699
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.88%
Tháng 11
-0.74%
Tháng 12
+7.04%
Tháng 1
+4.47%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+8.73%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
+3.05%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
+6.47%
Tháng 9
-9.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang SLE.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.38876846 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.37968187 SLE
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.37307536 – 0.39964421 SLE
Năm ổn định -2.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3694979 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35219705 – 0.38871187 SLE
DOP giảm giá -2.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38876846 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35825037 – 0.42410699 SLE
Năm biến động +3.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DOP0.3751 SLE
5 DOP1.8757 SLE
10 DOP3.7514 SLE
25 DOP9.3785 SLE
50 DOP18.757 SLE
100 DOP37.51 SLE
500 DOP187.57 SLE
1,000 DOP375.14 SLE
5,000 DOP1875.7 SLE
10,000 DOP3751.39 SLE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → DOP)

Số tiềnTỷ giá
1 SLE2.665678 DOP
5 SLE13.328391 DOP
10 SLE26.656781 DOP
25 SLE66.641953 DOP
50 SLE133.283907 DOP
100 SLE266.57 DOP
500 SLE1332.84 DOP
1,000 SLE2665.68 DOP
5,000 SLE13328.39 DOP
10,000 SLE26656.78 DOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DOP = 2.66982 SLE--
2026-10-271 DOP = 2.66982 SLE+0%
2026-10-281 DOP = 2.66742 SLE-0.09%
2026-10-291 DOP = 2.66579 SLE-0.06%
2026-10-301 DOP = 2.65949 SLE-0.24%
2026-10-311 DOP = 2.66208 SLE+0.1%
2026-11-011 DOP = 2.66568 SLE+0.14%