Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang ERN
Cập nhật
1
SLE
=
0.61006157
ERN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = Nfk0.61006157 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Le1.6391788 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk0.61006157
Hiện tại
Nfk0.61006157
Cao nhất
Nfk0.61006157
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.61006157 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
-0.040836 ERN
-6.27%
30 ngày qua
-0.043818 ERN
-6.70%
1 năm qua
-0.049851 ERN
-7.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.60624761 Hôm nay
0.61006157 Cao nhất
0.66224763
0.60624761 Hôm nay
0.61006157 Cao nhất
0.66224763
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 11
-0.42%
Tháng 12
-6.17%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-6.92%
Tháng 4
+7.70%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-6.97%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang ERN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.66286148 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.66286148 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.64607695
–
0.6696533
ERN
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.65852763 ERN
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.63291962
–
0.68465102
ERN
Năm ổn định
-0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.64417398 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60624761
–
0.65803619
ERN
SLE giảm giá
-7.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.