Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang SLE
Cập nhật
1
ERN
=
1.6391788
SLE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = Le1.6391788 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = Nfk0.61006157 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le1.6391788
Hiện tại
Le1.6391788
Cao nhất
Le1.6391788
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.6391788 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.102839 SLE
+6.69%
30 ngày qua
+0.109846 SLE
+7.18%
1 năm qua
+0.123827 SLE
+8.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
1.51000919 Hôm nay
1.6391788 Cao nhất
1.64949103
1.51000919 Hôm nay
1.6391788 Cao nhất
1.64949103
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 11
+0.42%
Tháng 12
+6.57%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
+7.43%
Tháng 4
-7.15%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+7.49%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang SLE.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.55380622 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.50866154 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.49331005
–
1.54780324
SLE
Năm ổn định
+0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51859832 SLE
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
1.46059813
–
1.57997947
SLE
Năm ổn định
+0.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.55380622 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.51967326
–
1.64949103
SLE
ERN tăng giá
+7.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.