Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang SLE
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá ERN/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang SLE.
1.51000919 Hôm nay
1.6391788 Cao nhất
1.64949103
Lịch sử tỷ giá ERN/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang SLE.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 1.6392 SLE |
| 5 ERN | 8.1959 SLE |
| 10 ERN | 16.3918 SLE |
| 25 ERN | 40.9795 SLE |
| 50 ERN | 81.9589 SLE |
| 100 ERN | 163.92 SLE |
| 500 ERN | 819.59 SLE |
| 1,000 ERN | 1639.18 SLE |
| 5,000 ERN | 8195.89 SLE |
| 10,000 ERN | 16391.79 SLE |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.61006 SLE | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.61006 SLE | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.61006 SLE | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.61006 SLE | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.61006 SLE | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.61006 SLE | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.61006 SLE | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.61006 SLE | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.61006 SLE | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.61006 SLE | +0% |