Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SLE sang ISK

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Króna Iceland 4.96497584 ISK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr4.96497584 Hiện tại kr4.96497584 Cao nhất kr4.96497584
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.96497584 ISK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ISK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ISK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ISK
0.00%
1 năm qua
0.000000 ISK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.96497584
Hôm nay
4.96497584
Cao nhất
4.96497584
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang ISK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.96497584 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.96497584 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.96497584 – 4.96497584 ISK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SLE4.965 ISK
5 SLE24.8249 ISK
10 SLE49.6498 ISK
25 SLE124.1244 ISK
50 SLE248.2488 ISK
100 SLE496.5 ISK
500 SLE2482.49 ISK
1,000 SLE4964.98 ISK
5,000 SLE24824.88 ISK
10,000 SLE49649.76 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SLE = 0.20141 ISK+0%
2026-10-111 SLE = 0.20141 ISK+0%
2026-10-111 SLE = 0.20141 ISK+0%
2026-10-111 SLE = 0.20141 ISK+0%
2026-10-111 SLE = 0.20141 ISK+0%
2026-10-121 SLE = 0.20141 ISK+0%
2026-10-121 SLE = 0.20141 ISK+0%
2026-10-121 SLE = 0.20141 ISK+0%
2026-10-121 SLE = 0.20141 ISK+0%
2026-10-121 SLE = 0.20141 ISK+0%