Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SLE sang MWK

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Kwacha Malawi 76.23727388 MWK
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK76.23727388 Hiện tại MK76.23727388 Cao nhất MK76.3091257
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
76.23727388 MWK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.071852 MWK
-0.09%
7 ngày qua
+0.765628 MWK
+1.01%
30 ngày qua
+0.925926 MWK
+1.23%
1 năm qua
-0.066847 MWK
-0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
70.14224719
Hôm nay
76.23727388
Cao nhất
76.57301335
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 12
-6.18%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-6.61%
Tháng 4
+7.35%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-6.80%
Tháng 9
+7.84%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang MWK.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 76.66456738 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 76.66456738 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
74.97088874 – 77.36774188 MWK
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 76.12858185 MWK
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
73.22894317 – 79.2430225 MWK
Năm ổn định -0.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 74.55298427 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
70.14224719 – 76.36906159 MWK
Năm ổn định +0.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SLE76.2373 MWK
5 SLE381.1864 MWK
10 SLE762.3727 MWK
25 SLE1905.9318 MWK
50 SLE3811.8637 MWK
100 SLE7623.73 MWK
500 SLE38118.64 MWK
1,000 SLE76237.27 MWK
5,000 SLE381186.37 MWK
10,000 SLE762372.74 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → SLE)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.013117 SLE
5 MWK0.065585 SLE
10 MWK0.131169 SLE
25 MWK0.327924 SLE
50 MWK0.655847 SLE
100 MWK1.31 SLE
500 MWK6.56 SLE
1,000 MWK13.12 SLE
5,000 MWK65.58 SLE
10,000 MWK131.17 SLE

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SLE = 0.01325 MWK--
2026-10-271 SLE = 0.01325 MWK+0%
2026-10-281 SLE = 0.01318 MWK-0.53%
2026-10-291 SLE = 0.01318 MWK+0%
2026-10-301 SLE = 0.01315 MWK-0.23%
2026-10-311 SLE = 0.01313 MWK-0.15%
2026-11-011 SLE = 0.0131 MWK-0.23%
2026-11-021 SLE = 0.01312 MWK+0.15%