Tỷ giá Kwacha Malawi sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Malawi được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MWK sang SLE

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Leone Sierra Leone 0.01319469 SLE
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le0.01319469 Hiện tại Le0.01319469 Cao nhất Le0.01322123
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá MWK sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MWK sang SLE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01319469 SLE
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000027 SLE
-0.20%
7 ngày qua
+0.00009 SLE
+0.69%
30 ngày qua
-0.000032 SLE
-0.24%
1 năm qua
+0.000089 SLE
+0.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.01305943
Hôm nay
0.01319469
Cao nhất
0.01425674
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 12
+6.59%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+7.08%
Tháng 4
-6.84%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+7.29%
Tháng 9
-7.27%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MWK sang SLE.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01342002 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01304423 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01292528 – 0.01333851 SLE
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01313622 SLE
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.01261941 – 0.0136558 SLE
Năm ổn định +0.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01342002 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01309431 – 0.01425674 SLE
Năm ổn định +0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.0132 SLE
5 MWK0.066 SLE
10 MWK0.1319 SLE
25 MWK0.3299 SLE
50 MWK0.6597 SLE
100 MWK1.32 SLE
500 MWK6.6 SLE
1,000 MWK13.19 SLE
5,000 MWK65.97 SLE
10,000 MWK131.95 SLE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLE → MWK)

Số tiềnTỷ giá
1 SLE75.788075 MWK
5 SLE378.940374 MWK
10 SLE757.880749 MWK
25 SLE1894.701872 MWK
50 SLE3789.403744 MWK
100 SLE7578.81 MWK
500 SLE37894.04 MWK
1,000 SLE75788.07 MWK
5,000 SLE378940.37 MWK
10,000 SLE757880.75 MWK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MWK = 76.04578 SLE+0.19%
2026-10-311 MWK = 76.13411 SLE+0.12%
2026-11-011 MWK = 76.30913 SLE+0.23%
2026-11-021 MWK = 76.23727 SLE-0.09%
2026-11-031 MWK = 75.82647 SLE-0.54%
2026-11-041 MWK = 76.22907 SLE+0.53%
2026-11-051 MWK = 76.22635 SLE+-0%
2026-11-061 MWK = 75.5449 SLE-0.89%
2026-11-071 MWK = 75.63592 SLE+0.12%
2026-11-081 MWK = 75.78807 SLE+0.2%