Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SLE sang PGK

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Kina Papua New Guinean 0.18338292 PGK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K0.18338292 Hiện tại K0.18338292 Cao nhất K0.18338292
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18338292 PGK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
-0.011534 PGK
-5.92%
30 ngày qua
-0.005902 PGK
-3.12%
1 năm qua
-0.002876 PGK
-1.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.17091123
Hôm nay
0.18338292
Cao nhất
0.19765455
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 11
-0.87%
Tháng 12
-6.50%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
-6.85%
Tháng 4
+8.05%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
+1.81%
Tháng 8
-4.89%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang PGK.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.18773015 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.17222191 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16462064 – 0.17822246 PGK
SLE tăng giá +5.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18180936 PGK
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.17476339 – 0.19030652 PGK
SLE tăng giá +6.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18773015 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17091123 – 0.19765455 PGK
Năm biến động -1.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SLE0.1834 PGK
5 SLE0.9169 PGK
10 SLE1.8338 PGK
25 SLE4.5846 PGK
50 SLE9.1691 PGK
100 SLE18.34 PGK
500 SLE91.69 PGK
1,000 SLE183.38 PGK
5,000 SLE916.91 PGK
10,000 SLE1833.83 PGK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SLE = 5.45307 PGK+0%
2026-10-111 SLE = 5.45307 PGK+0%
2026-10-111 SLE = 5.45307 PGK+0%
2026-10-111 SLE = 5.45307 PGK+0%
2026-10-111 SLE = 5.45307 PGK+0%
2026-10-121 SLE = 5.45307 PGK+0%
2026-10-121 SLE = 5.45307 PGK+0%
2026-10-121 SLE = 5.45307 PGK+0%
2026-10-121 SLE = 5.45307 PGK+0%
2026-10-121 SLE = 5.45307 PGK+0%