Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang SLE
Cập nhật
1
PGK
=
5.45307045
SLE
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = Le5.45307045 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = K0.18338292 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le5.45307045
Hiện tại
Le5.45307045
Cao nhất
Le5.45307045
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.45307045 SLE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
+0.322684 SLE
+6.29%
30 ngày qua
+0.170016 SLE
+3.22%
1 năm qua
+0.084201 SLE
+1.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
5.05933194 Hôm nay
5.45307045 Cao nhất
5.85099053
5.05933194 Hôm nay
5.45307045 Cao nhất
5.85099053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.63%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
+6.95%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
+7.35%
Tháng 4
-7.45%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
-1.78%
Tháng 8
+5.14%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang SLE.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5.80814544 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
5.80814544 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.61096521
–
6.07457255
SLE
PGK giảm giá
-5.41%
2025
Tỷ giá trung bình
5.50239813 SLE
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
5.25468067
–
5.72202236
SLE
PGK giảm giá
-6.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.33253114 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.05933194
–
5.85099053
SLE
Năm biến động
+1.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.