Tỷ giá Schilling Somali sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SOS sang MOP

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Pataca Ma Cao 0.01414133 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.01414133 Hiện tại MOP$0.01414133 Cao nhất MOP$0.01414151
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01414133 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 MOP
-0.00%
7 ngày qua
+0.000006 MOP
+0.04%
30 ngày qua
-0.000026 MOP
-0.18%
1 năm qua
+0.000295 MOP
+2.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01383118
Hôm nay
0.01414133
Cao nhất
0.01460853
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang MOP.

929 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01413344 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01407565 MOP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.01394144 – 0.01422721 MOP
Năm ổn định -0.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01406642 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01351131 – 0.01436456 MOP
Năm ổn định +0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01413344 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01383118 – 0.01460853 MOP
Năm ổn định +0.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.0141 MOP
5 SOS0.0707 MOP
10 SOS0.1414 MOP
25 SOS0.3535 MOP
50 SOS0.7071 MOP
100 SOS1.41 MOP
500 SOS7.07 MOP
1,000 SOS14.14 MOP
5,000 SOS70.71 MOP
10,000 SOS141.41 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → SOS)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP70.714688 SOS
5 MOP353.573441 SOS
10 MOP707.146882 SOS
25 MOP1767.867204 SOS
50 MOP3535.734409 SOS
100 MOP7071.47 SOS
500 MOP35357.34 SOS
1,000 MOP70714.69 SOS
5,000 MOP353573.44 SOS
10,000 MOP707146.88 SOS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SOS = 70.74463 MOP--
2026-10-271 SOS = 70.74463 MOP+0%
2026-10-281 SOS = 70.72282 MOP-0.03%
2026-10-291 SOS = 70.75993 MOP+0.05%
2026-10-301 SOS = 70.69199 MOP-0.1%
2026-10-311 SOS = 70.70601 MOP+0.02%
2026-11-011 SOS = 70.71382 MOP+0.01%
2026-11-021 SOS = 70.71469 MOP+0%