Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang SOS

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Schilling Somali 70.63834684 SOS
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S70.63834684 Hiện tại S70.63834684 Cao nhất S70.63834684
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
70.63834684 SOS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SOS
0.00%
7 ngày qua
+0.126925 SOS
+0.18%
30 ngày qua
+2.05874 SOS
+3.00%
1 năm qua
-0.654887 SOS
-0.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
68.45315054
Hôm nay
70.63834684
Cao nhất
74.01205846
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.21%
Tháng 11
+0.36%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang SOS.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 71.0935674 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 71.04560846 SOS
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
70.28785978 – 71.7285926 SOS
Năm ổn định +0.53%
2025
Tỷ giá trung bình 71.0935674 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
69.61579968 – 74.01205846 SOS
Năm ổn định -0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.75683783 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
68.45315054 – 72.30042213 SOS
Năm ổn định -0.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.