Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang SSP

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Bảng Nam Sudan 586.90246553 SSP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £586.90246553 Hiện tại £586.90246553 Cao nhất £586.90246553
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
586.90246553 SSP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
1 năm qua
0.000000 SSP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
586.90246553
Hôm nay
586.90246553
Cao nhất
586.90246553
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang SSP.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 586.90246553 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 586.90246553 SSP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
586.90246553 – 586.90246553 SSP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK586.9025 SSP
5 SEK2934.5123 SSP
10 SEK5869.0247 SSP
25 SEK14672.5616 SSP
50 SEK29345.1233 SSP
100 SEK58690.25 SSP
500 SEK293451.23 SSP
1,000 SEK586902.47 SSP
5,000 SEK2934512.33 SSP
10,000 SEK5869024.66 SSP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SSP → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 SSP0.001704 SEK
5 SSP0.008519 SEK
10 SSP0.017039 SEK
25 SSP0.042597 SEK
50 SSP0.085193 SEK
100 SSP0.17 SEK
500 SSP0.85 SEK
1,000 SSP1.7 SEK
5,000 SSP8.52 SEK
10,000 SSP17.04 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 0.0017 SSP+0%
2026-10-111 SEK = 0.0017 SSP+0%
2026-10-111 SEK = 0.0017 SSP+0%
2026-10-111 SEK = 0.0017 SSP+0%
2026-10-111 SEK = 0.0017 SSP+0%
2026-10-121 SEK = 0.0017 SSP+0%
2026-10-121 SEK = 0.0017 SSP+0%
2026-10-121 SEK = 0.0017 SSP+0%
2026-10-121 SEK = 0.0017 SSP+0%
2026-10-121 SEK = 0.0017 SSP+0%