Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STD sang RON

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Leu Romania 4.768924 RON
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei4.768924 Hiện tại lei4.768924 Cao nhất lei4.768924
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.768924 RON
2026-10-15
24 giờ qua
0 RON
0%
7 ngày qua
0 RON
0%
30 ngày qua
0 RON
0%
1 năm qua
0 RON
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4.768924
Hôm nay
4.768924
Cao nhất
4.768924
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang RON.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.768924 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STD4.7689 RON
5 STD23.8446 RON
10 STD47.6892 RON
25 STD119.2231 RON
50 STD238.4462 RON
100 STD476.89 RON
500 STD2384.46 RON
1,000 STD4768.92 RON
5,000 STD23844.62 RON
10,000 STD47689.24 RON