Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại STN sang MOP
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá STN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang MOP.
0.36374369 Hôm nay
0.36806341 Cao nhất
0.39134771
Lịch sử tỷ giá STN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 0.3681 MOP |
| 5 STN | 1.8403 MOP |
| 10 STN | 3.6806 MOP |
| 25 STN | 9.2016 MOP |
| 50 STN | 18.4032 MOP |
| 100 STN | 36.81 MOP |
| 500 STN | 184.03 MOP |
| 1,000 STN | 368.06 MOP |
| 5,000 STN | 1840.32 MOP |
| 10,000 STN | 3680.63 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → STN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 2.716923 STN |
| 5 MOP | 13.584616 STN |
| 10 MOP | 27.169232 STN |
| 25 MOP | 67.923079 STN |
| 50 MOP | 135.846159 STN |
| 100 MOP | 271.69 STN |
| 500 MOP | 1358.46 STN |
| 1,000 MOP | 2716.92 STN |
| 5,000 MOP | 13584.62 STN |
| 10,000 MOP | 27169.23 STN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 STN = 2.70595 MOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 STN = 2.70595 MOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 STN = 2.7105 MOP | +0.17% |
| 2026-10-29 | 1 STN = 2.72134 MOP | +0.4% |
| 2026-10-30 | 1 STN = 2.72028 MOP | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 STN = 2.71611 MOP | -0.15% |
| 2026-11-01 | 1 STN = 2.71535 MOP | -0.03% |
| 2026-11-02 | 1 STN = 2.71523 MOP | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 STN = 2.71692 MOP | +0.06% |