Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang MOP

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Pataca Ma Cao 0.36806341 MOP
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$0.36806341 Hiện tại MOP$0.36806341 Cao nhất MOP$0.36829231
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36806341 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000229 MOP
-0.06%
7 ngày qua
-0.001493 MOP
-0.40%
30 ngày qua
-0.002516 MOP
-0.68%
1 năm qua
-0.005051 MOP
-1.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.36374369
Hôm nay
0.36806341
Cao nhất
0.39134771
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.17%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
-2.23%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang MOP.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.37839261 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.35285769 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.33705665 – 0.36668875 MOP
STN giảm giá -3.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36778981 MOP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.33276578 – 0.38854022 MOP
Năm biến động +12.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37839261 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.36374369 – 0.39134771 MOP
STN giảm giá -3.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN0.3681 MOP
5 STN1.8403 MOP
10 STN3.6806 MOP
25 STN9.2016 MOP
50 STN18.4032 MOP
100 STN36.81 MOP
500 STN184.03 MOP
1,000 STN368.06 MOP
5,000 STN1840.32 MOP
10,000 STN3680.63 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP2.716923 STN
5 MOP13.584616 STN
10 MOP27.169232 STN
25 MOP67.923079 STN
50 MOP135.846159 STN
100 MOP271.69 STN
500 MOP1358.46 STN
1,000 MOP2716.92 STN
5,000 MOP13584.62 STN
10,000 MOP27169.23 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 STN = 2.70595 MOP--
2026-10-271 STN = 2.70595 MOP+0%
2026-10-281 STN = 2.7105 MOP+0.17%
2026-10-291 STN = 2.72134 MOP+0.4%
2026-10-301 STN = 2.72028 MOP-0.04%
2026-10-311 STN = 2.71611 MOP-0.15%
2026-11-011 STN = 2.71535 MOP-0.03%
2026-11-021 STN = 2.71523 MOP+-0%
2026-11-031 STN = 2.71692 MOP+0.06%