Tỷ giá Pataca Ma Cao sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang STN
Cập nhật
1
MOP
=
2.70479371
STN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = Db2.70479371 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = MOP$0.36971396 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db2.70479371
Hiện tại
Db2.70479371
Cao nhất
Db2.70479371
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.70479371 STN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 STN
0.00%
7 ngày qua
-0.029049 STN
-1.06%
30 ngày qua
+0.081216 STN
+3.10%
1 năm qua
+0.051253 STN
+1.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
2.55527237 Hôm nay
2.70479371 Cao nhất
2.74918861
2.55527237 Hôm nay
2.70479371 Cao nhất
2.74918861
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
-0.37%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang STN.
917 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.83499798 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.83499798 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.72710847
–
2.96686029
STN
MOP tăng giá
+3.69%
2025
Tỷ giá trung bình
2.7245088 STN
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
2.5737361
–
3.00511666
STN
Năm biến động
-10.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.64108931 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.55527237
–
2.74918861
STN
MOP tăng giá
+3.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.