Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại STN sang VES

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Bolívar Venezuela 40.51249862 VES
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.40.43801336 Hiện tại Bs.40.51249862 Cao nhất Bs.40.51249862
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
40.51249862 VES
2026-10-31
24 giờ qua
+0.074485 VES
+0.18%
7 ngày qua
-0.079959 VES
-0.20%
30 ngày qua
+1.105866 VES
+2.81%
1 năm qua
+30.049851 VES
+287.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
10.42403007
Hôm nay
40.51249862
Cao nhất
40.59245731
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+10.43%
Tháng 11
+21.83%
Tháng 12
+22.29%
Tháng 1
+12.51%
Tháng 2
+9.48%
Tháng 3
+3.64%
Tháng 4
+13.19%
Tháng 5
+10.79%
Tháng 6
+19.63%
Tháng 7
+5.29%
Tháng 8
+5.31%
Tháng 9
+2.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang VES.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 27.73585603 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.72112884 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.56082736 – 2.23218111 VES
Năm biến động +39.40%
2025
Tỷ giá trung bình 8.45234017 VES
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
2.19854686 – 425.59917651 VES
Năm biến động +536.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.73585603 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.18303883 – 40.59245731 VES
Năm biến động +183.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 STN40.5125 VES
5 STN202.5625 VES
10 STN405.125 VES
25 STN1012.8125 VES
50 STN2025.6249 VES
100 STN4051.25 VES
500 STN20256.25 VES
1,000 STN40512.5 VES
5,000 STN202562.49 VES
10,000 STN405124.99 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → STN)

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.024684 STN
5 VES0.123419 STN
10 VES0.246837 STN
25 VES0.617094 STN
50 VES1.234187 STN
100 VES2.47 STN
500 VES12.34 STN
1,000 VES24.68 STN
5,000 VES123.42 STN
10,000 VES246.84 STN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 STN = 0.02464 VES--
2026-10-271 STN = 0.02464 VES+0%
2026-10-281 STN = 0.02468 VES+0.16%
2026-10-291 STN = 0.02476 VES+0.32%
2026-10-301 STN = 0.02473 VES-0.12%
2026-10-311 STN = 0.02468 VES-0.2%