Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại STN sang VES
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá STN/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang VES.
10.42403007 Hôm nay
40.51249862 Cao nhất
40.59245731
Lịch sử tỷ giá STN/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang VES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 40.5125 VES |
| 5 STN | 202.5625 VES |
| 10 STN | 405.125 VES |
| 25 STN | 1012.8125 VES |
| 50 STN | 2025.6249 VES |
| 100 STN | 4051.25 VES |
| 500 STN | 20256.25 VES |
| 1,000 STN | 40512.5 VES |
| 5,000 STN | 202562.49 VES |
| 10,000 STN | 405124.99 VES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → STN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.024684 STN |
| 5 VES | 0.123419 STN |
| 10 VES | 0.246837 STN |
| 25 VES | 0.617094 STN |
| 50 VES | 1.234187 STN |
| 100 VES | 2.47 STN |
| 500 VES | 12.34 STN |
| 1,000 VES | 24.68 STN |
| 5,000 VES | 123.42 STN |
| 10,000 VES | 246.84 STN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 STN = 0.02464 VES | -- |
| 2026-10-27 | 1 STN = 0.02464 VES | +0% |
| 2026-10-28 | 1 STN = 0.02468 VES | +0.16% |
| 2026-10-29 | 1 STN = 0.02476 VES | +0.32% |
| 2026-10-30 | 1 STN = 0.02473 VES | -0.12% |
| 2026-10-31 | 1 STN = 0.02468 VES | -0.2% |