Tỷ giá Bolívar Venezuela sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại VES sang STN

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = São Tomé và Príncipe Dobra 0.02468374 STN
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db0.02468374 Hiện tại Db0.02468374 Cao nhất Db0.02472921
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02468374 STN
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000045 STN
-0.18%
7 ngày qua
+0.000049 STN
+0.20%
30 ngày qua
-0.000693 STN
-2.73%
1 năm qua
-0.070894 STN
-74.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02463512
Hôm nay
0.02468374
Cao nhất
0.09593219
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-9.44%
Tháng 11
-17.92%
Tháng 12
-18.23%
Tháng 1
-11.12%
Tháng 2
-8.66%
Tháng 3
-3.51%
Tháng 4
-11.65%
Tháng 5
-9.74%
Tháng 6
-16.41%
Tháng 7
-5.03%
Tháng 8
-5.04%
Tháng 9
-2.73%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang STN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.58696333 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.58696333 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.44799232 – 0.64068585 STN
Năm biến động -28.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21730026 STN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00234963 – 0.45484589 STN
Năm biến động -84.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03958798 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02463512 – 0.07050675 STN
Năm biến động -64.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.0247 STN
5 VES0.1234 STN
10 VES0.2468 STN
25 VES0.6171 STN
50 VES1.2342 STN
100 VES2.47 STN
500 VES12.34 STN
1,000 VES24.68 STN
5,000 VES123.42 STN
10,000 VES246.84 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → VES)

Số tiềnTỷ giá
1 STN40.512499 VES
5 STN202.562493 VES
10 STN405.124986 VES
25 STN1012.812465 VES
50 STN2025.624931 VES
100 STN4051.25 VES
500 STN20256.25 VES
1,000 STN40512.5 VES
5,000 STN202562.49 VES
10,000 STN405124.99 VES

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 VES = 40.59246 STN--
2026-10-271 VES = 40.59246 STN+0%
2026-10-281 VES = 40.51326 STN-0.2%
2026-10-291 VES = 40.39222 STN-0.3%
2026-10-301 VES = 40.43801 STN+0.11%
2026-10-311 VES = 40.5125 STN+0.18%