Tỷ giá Colón El Salvador sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SVC sang BYN

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Rúp Belarus 2.982107 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br2.982107 Hiện tại Br2.982107 Cao nhất Br2.982107
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.982107 BYN
2026-11-08
24 giờ qua
0 BYN
0%
7 ngày qua
0 BYN
0%
30 ngày qua
0 BYN
0%
1 năm qua
0 BYN
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.982107
Hôm nay
2.982107
Cao nhất
2.982107
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang BYN.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.982107 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SVC2.9821 BYN
5 SVC14.9105 BYN
10 SVC29.8211 BYN
25 SVC74.5527 BYN
50 SVC149.1054 BYN
100 SVC298.21 BYN
500 SVC1491.05 BYN
1,000 SVC2982.11 BYN
5,000 SVC14910.54 BYN
10,000 SVC29821.07 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → SVC)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN0.335333 SVC
5 BYN1.676667 SVC
10 BYN3.353334 SVC
25 BYN8.383334 SVC
50 BYN16.766669 SVC
100 BYN33.53 SVC
500 BYN167.67 SVC
1,000 BYN335.33 SVC
5,000 BYN1676.67 SVC
10,000 BYN3353.33 SVC