Tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SVC sang COP

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Peso Colombia 3,240.08 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $3,240.08 Hiện tại $3,240.08 Cao nhất $3,240.08
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,240.08 COP
2026-11-08
24 giờ qua
0 COP
0%
7 ngày qua
0 COP
0%
30 ngày qua
0 COP
0%
1 năm qua
0 COP
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3,240.08
Hôm nay
3,240.08
Cao nhất
3,240.08
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang COP.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,240.08 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SVC3240.082 COP
5 SVC16200.4099 COP
10 SVC32400.8199 COP
25 SVC81002.0497 COP
50 SVC162004.0994 COP
100 SVC324008.2 COP
500 SVC1620040.99 COP
1,000 SVC3240081.99 COP
5,000 SVC16200409.94 COP
10,000 SVC32400819.87 COP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → SVC)

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.000309 SVC
5 COP0.001543 SVC
10 COP0.003086 SVC
25 COP0.007716 SVC
50 COP0.015432 SVC
100 COP0.03 SVC
500 COP0.15 SVC
1,000 COP0.31 SVC
5,000 COP1.54 SVC
10,000 COP3.09 SVC