Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang SYP

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Bảng Syria 12.23912881 SYP
-0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £12.23912881 Hiện tại £12.23912881 Cao nhất £12.23912881
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang SYP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.23912881 SYP
2026-10-28
24 giờ qua
-0.020648 SYP
-0.17%
7 ngày qua
-0.020648 SYP
-0.17%
30 ngày qua
+0.053586 SYP
+0.44%
1 năm qua
+0.053586 SYP
+0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
12.18554285
Hôm nay
12.23912881
Cao nhất
12.2597768
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.44%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang SYP.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.19901311 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.19901311 SYP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
12.18554285 – 12.2597768 SYP
Năm ổn định +0.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK12.2391 SYP
5 SEK61.1956 SYP
10 SEK122.3913 SYP
25 SEK305.9782 SYP
50 SEK611.9564 SYP
100 SEK1223.91 SYP
500 SEK6119.56 SYP
1,000 SEK12239.13 SYP
5,000 SEK61195.64 SYP
10,000 SEK122391.29 SYP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SYP → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 SYP0.081705 SEK
5 SYP0.408526 SEK
10 SYP0.817052 SEK
25 SYP2.042629 SEK
50 SYP4.085258 SEK
100 SYP8.17 SEK
500 SYP40.85 SEK
1,000 SYP81.71 SEK
5,000 SYP408.53 SEK
10,000 SYP817.05 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 SEK = 0.08157 SYP--
2026-10-271 SEK = 0.08157 SYP+0%
2026-10-281 SEK = 0.08171 SYP+0.17%