Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang SYP
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang SYP.
12.18554285 Hôm nay
12.23912881 Cao nhất
12.2597768
Lịch sử tỷ giá SEK/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang SYP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 12.2391 SYP |
| 5 SEK | 61.1956 SYP |
| 10 SEK | 122.3913 SYP |
| 25 SEK | 305.9782 SYP |
| 50 SEK | 611.9564 SYP |
| 100 SEK | 1223.91 SYP |
| 500 SEK | 6119.56 SYP |
| 1,000 SEK | 12239.13 SYP |
| 5,000 SEK | 61195.64 SYP |
| 10,000 SEK | 122391.29 SYP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SYP → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SYP | 0.081705 SEK |
| 5 SYP | 0.408526 SEK |
| 10 SYP | 0.817052 SEK |
| 25 SYP | 2.042629 SEK |
| 50 SYP | 4.085258 SEK |
| 100 SYP | 8.17 SEK |
| 500 SYP | 40.85 SEK |
| 1,000 SYP | 81.71 SEK |
| 5,000 SYP | 408.53 SEK |
| 10,000 SYP | 817.05 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.08157 SYP | -- |
| 2026-10-27 | 1 SEK = 0.08157 SYP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 SEK = 0.08171 SYP | +0.17% |