Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang ISK

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Króna Iceland 13.21499192 ISK
+0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr13.16566367 Hiện tại kr13.21499192 Cao nhất kr13.21499192
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.21499192 ISK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.049328 ISK
+0.37%
7 ngày qua
-0.028171 ISK
-0.21%
30 ngày qua
-0.016094 ISK
-0.12%
1 năm qua
-0.016094 ISK
-0.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
13.16566367
Hôm nay
13.21499192
Cao nhất
13.28404174
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang ISK.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.22741924 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.22741924 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
13.16566367 – 13.28404174 ISK
Năm ổn định -0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS13.215 ISK
5 TJS66.075 ISK
10 TJS132.1499 ISK
25 TJS330.3748 ISK
50 TJS660.7496 ISK
100 TJS1321.5 ISK
500 TJS6607.5 ISK
1,000 TJS13214.99 ISK
5,000 TJS66074.96 ISK
10,000 TJS132149.92 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.075672 TJS
5 ISK0.378358 TJS
10 ISK0.756716 TJS
25 ISK1.891791 TJS
50 ISK3.783582 TJS
100 ISK7.57 TJS
500 ISK37.84 TJS
1,000 ISK75.67 TJS
5,000 ISK378.36 TJS
10,000 ISK756.72 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TJS = 0.07533 ISK-0.32%
2026-10-301 TJS = 0.07528 ISK-0.07%
2026-10-311 TJS = 0.07551 ISK+0.31%
2026-11-011 TJS = 0.0756 ISK+0.12%
2026-11-021 TJS = 0.0756 ISK+0%
2026-11-031 TJS = 0.0756 ISK+0%
2026-11-041 TJS = 0.07587 ISK+0.36%
2026-11-051 TJS = 0.07566 ISK-0.28%
2026-11-061 TJS = 0.07596 ISK+0.4%
2026-11-071 TJS = 0.07567 ISK-0.38%