Tỷ giá Króna Iceland sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Króna Iceland được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ISK sang TJS

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Somoni Tajikistan 0.07567163 TJS
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM0.07567163 Hiện tại SM0.07567163 Cao nhất SM0.07595515
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá ISK sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ISK sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07567163 TJS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000284 TJS
-0.37%
7 ngày qua
+0.000161 TJS
+0.21%
30 ngày qua
+0.000092 TJS
+0.12%
1 năm qua
+0.000092 TJS
+0.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.07527829
Hôm nay
0.07567163
Cao nhất
0.07595515
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.03%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ISK sang TJS.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07560076 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07560076 TJS
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.07527829 – 0.07595515 TJS
Năm ổn định +0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.0757 TJS
5 ISK0.3784 TJS
10 ISK0.7567 TJS
25 ISK1.8918 TJS
50 ISK3.7836 TJS
100 ISK7.57 TJS
500 ISK37.84 TJS
1,000 ISK75.67 TJS
5,000 ISK378.36 TJS
10,000 ISK756.72 TJS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TJS → ISK)

Số tiềnTỷ giá
1 TJS13.214992 ISK
5 TJS66.07496 ISK
10 TJS132.149919 ISK
25 TJS330.374798 ISK
50 TJS660.749596 ISK
100 TJS1321.5 ISK
500 TJS6607.5 ISK
1,000 TJS13214.99 ISK
5,000 TJS66074.96 ISK
10,000 TJS132149.92 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 ISK = 13.27559 TJS+0.32%
2026-10-301 ISK = 13.28404 TJS+0.06%
2026-10-311 ISK = 13.24316 TJS-0.31%
2026-11-011 ISK = 13.22736 TJS-0.12%
2026-11-021 ISK = 13.22803 TJS+0.01%
2026-11-031 ISK = 13.22792 TJS+-0%
2026-11-041 ISK = 13.18057 TJS-0.36%
2026-11-051 ISK = 13.2175 TJS+0.28%
2026-11-061 ISK = 13.16566 TJS-0.39%
2026-11-071 ISK = 13.21499 TJS+0.37%