Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TJS sang MUR

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Rupee Mauritius 5.17281923 MUR
+0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨5.15461891 Hiện tại ₨5.17281923 Cao nhất ₨5.17281923
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.17281923 MUR
2026-11-01
24 giờ qua
+0.0182 MUR
+0.35%
7 ngày qua
+0.055049 MUR
+1.08%
30 ngày qua
-0.038006 MUR
-0.73%
1 năm qua
+0.227636 MUR
+4.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.7738958
Hôm nay
5.17281923
Cao nhất
5.26158973
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-3.57%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+2.15%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+1.62%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang MUR.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.02839771 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.32473199 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.20922121 – 4.59075478 MUR
Năm ổn định +1.67%
2025
Tỷ giá trung bình 4.6011017 MUR
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
4.03401182 – 5.03101497 MUR
Năm biến động +15.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.02839771 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.7738958 – 5.26158973 MUR
TJS tăng giá +3.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TJS5.1728 MUR
5 TJS25.8641 MUR
10 TJS51.7282 MUR
25 TJS129.3205 MUR
50 TJS258.641 MUR
100 TJS517.28 MUR
500 TJS2586.41 MUR
1,000 TJS5172.82 MUR
5,000 TJS25864.1 MUR
10,000 TJS51728.19 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → TJS)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR0.193318 TJS
5 MUR0.966591 TJS
10 MUR1.933182 TJS
25 MUR4.832955 TJS
50 MUR9.665909 TJS
100 MUR19.33 TJS
500 MUR96.66 TJS
1,000 MUR193.32 TJS
5,000 MUR966.59 TJS
10,000 MUR1933.18 TJS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TJS = 0.1954 MUR--
2026-10-271 TJS = 0.1954 MUR+0%
2026-10-281 TJS = 0.19541 MUR+0.01%
2026-10-291 TJS = 0.19495 MUR-0.24%
2026-10-301 TJS = 0.19366 MUR-0.66%
2026-10-311 TJS = 0.194 MUR+0.18%
2026-11-011 TJS = 0.19332 MUR-0.35%