Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Manat Turkmenistan được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TMT sang PHP

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Peso Philipin 17.96824358 PHP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱17.96824358 Hiện tại ₱17.96824358 Cao nhất ₱17.96824358
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá TMT sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TMT sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.96824358 PHP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PHP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 PHP
0.00%
1 năm qua
0.000000 PHP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
17.96824358
Hôm nay
17.96824358
Cao nhất
17.96824358
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TMT sang PHP.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 17.96824358 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.96824358 PHP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
17.96824358 – 17.96824358 PHP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TMT17.9682 PHP
5 TMT89.8412 PHP
10 TMT179.6824 PHP
25 TMT449.2061 PHP
50 TMT898.4122 PHP
100 TMT1796.82 PHP
500 TMT8984.12 PHP
1,000 TMT17968.24 PHP
5,000 TMT89841.22 PHP
10,000 TMT179682.44 PHP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TMT = 0.05565 PHP+0%
2026-10-111 TMT = 0.05565 PHP+0%
2026-10-111 TMT = 0.05565 PHP+0%
2026-10-111 TMT = 0.05565 PHP+0%
2026-10-111 TMT = 0.05565 PHP+0%
2026-10-121 TMT = 0.05565 PHP+0%
2026-10-121 TMT = 0.05565 PHP+0%
2026-10-121 TMT = 0.05565 PHP+0%
2026-10-121 TMT = 0.05565 PHP+0%
2026-10-121 TMT = 0.05565 PHP+0%