Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang VES
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang VES.
75.63415399 Hôm nay
295.47000993 Cao nhất
296.20552003
Lịch sử tỷ giá TND/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang VES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 295.47 VES |
| 5 TND | 1477.35 VES |
| 10 TND | 2954.7001 VES |
| 25 TND | 7386.7502 VES |
| 50 TND | 14773.5005 VES |
| 100 TND | 29547 VES |
| 500 TND | 147735 VES |
| 1,000 TND | 295470.01 VES |
| 5,000 TND | 1477350.05 VES |
| 10,000 TND | 2954700.1 VES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 VES | 0.003384 TND |
| 5 VES | 0.016922 TND |
| 10 VES | 0.033844 TND |
| 25 VES | 0.084611 TND |
| 50 VES | 0.169222 TND |
| 100 VES | 0.34 TND |
| 500 VES | 1.69 TND |
| 1,000 VES | 3.38 TND |
| 5,000 VES | 16.92 TND |
| 10,000 VES | 33.84 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TND = 0.00338 VES | -- |
| 2026-10-27 | 1 TND = 0.00338 VES | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TND = 0.00338 VES | +0% |
| 2026-10-29 | 1 TND = 0.00339 VES | +0.3% |
| 2026-10-30 | 1 TND = 0.00339 VES | +0% |
| 2026-10-31 | 1 TND = 0.00339 VES | +0% |
| 2026-11-01 | 1 TND = 0.00338 VES | -0.29% |