Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang VES

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Bolívar Venezuela 295.47000993 VES
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Bs.295.24728577 Hiện tại Bs.295.47000993 Cao nhất Bs.295.47000993
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang VES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
295.47000993 VES
2026-11-01
24 giờ qua
+0.222724 VES
+0.08%
7 ngày qua
-0.73551 VES
-0.25%
30 ngày qua
+5.680126 VES
+1.96%
1 năm qua
+219.835856 VES
+290.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
75.63415399
Hôm nay
295.47000993
Cao nhất
296.20552003
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+9.93%
Tháng 11
+22.53%
Tháng 12
+24.19%
Tháng 1
+13.11%
Tháng 2
+9.93%
Tháng 3
+3.94%
Tháng 4
+12.08%
Tháng 5
+9.64%
Tháng 6
+18.99%
Tháng 7
+8.52%
Tháng 8
+5.58%
Tháng 9
+2.40%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang VES.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 202.92175768 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 12.60542326 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.46529371 – 16.32170678 VES
Năm biến động +41.12%
2025
Tỷ giá trung bình 61.07753606 VES
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
16.27732322 – 3,120.83 VES
Năm biến động +527.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 202.92175768 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
103.06393533 – 296.20552003 VES
Năm biến động +185.33%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND295.47 VES
5 TND1477.35 VES
10 TND2954.7001 VES
25 TND7386.7502 VES
50 TND14773.5005 VES
100 TND29547 VES
500 TND147735 VES
1,000 TND295470.01 VES
5,000 TND1477350.05 VES
10,000 TND2954700.1 VES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VES → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 VES0.003384 TND
5 VES0.016922 TND
10 VES0.033844 TND
25 VES0.084611 TND
50 VES0.169222 TND
100 VES0.34 TND
500 VES1.69 TND
1,000 VES3.38 TND
5,000 VES16.92 TND
10,000 VES33.84 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TND = 0.00338 VES--
2026-10-271 TND = 0.00338 VES+0%
2026-10-281 TND = 0.00338 VES+0%
2026-10-291 TND = 0.00339 VES+0.3%
2026-10-301 TND = 0.00339 VES+0%
2026-10-311 TND = 0.00339 VES+0%
2026-11-011 TND = 0.00338 VES-0.29%