Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang ALL
Cập nhật
1
TOP
=
34.34750445
ALL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = L34.34750445 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = T$0.0291142 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L34.34750445
Hiện tại
L34.34750445
Cao nhất
L34.34750445
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.34750445 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.326072 ALL
+0.96%
30 ngày qua
+0.869271 ALL
+2.60%
1 năm qua
-0.210011 ALL
-0.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
32.86346429 Hôm nay
34.34750445 Cao nhất
35.79735316
32.86346429 Hôm nay
34.34750445 Cao nhất
35.79735316
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.78%
Tháng 11
-1.13%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
+1.88%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
-1.51%
Tháng 7
-2.56%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang ALL.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 39.05771038 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
39.05771038 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.91743092
–
40.48599231
ALL
Năm ổn định
-2.59%
2025
Tỷ giá trung bình
36.21067008 ALL
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
33.92015796
–
40.30602519
ALL
Năm biến động
-11.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
34.17016487 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32.86346429
–
35.58737414
ALL
Năm ổn định
+0.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.