Tỷ giá Lek Albania sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang TOP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Paʻanga Tonga 0.0291142 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.0291142 Hiện tại T$0.0291142 Cao nhất T$0.0291142
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0291142 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000279 TOP
-0.95%
30 ngày qua
-0.000756 TOP
-2.53%
1 năm qua
+0.000177 TOP
+0.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02793503
Hôm nay
0.0291142
Cao nhất
0.03042893
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.86%
Tháng 11
+1.14%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+1.96%
Tháng 4
-1.85%
Tháng 5
+0.65%
Tháng 6
+1.54%
Tháng 7
+2.63%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang TOP.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02927194 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02560877 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0246999 – 0.02637309 TOP
Năm ổn định +2.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02768415 TOP
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.02481019 – 0.02948099 TOP
Năm biến động +13.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02927194 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02809985 – 0.03042893 TOP
Năm ổn định -0.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.