Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang ANG

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.74948143 ANG
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.74945759 Hiện tại ƒ0.74948143 Cao nhất ƒ0.74948143
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74948143 ANG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000024 ANG
7 ngày qua
-0.00062 ANG
-0.08%
30 ngày qua
+0.001628 ANG
+0.22%
1 năm qua
+0.001092 ANG
+0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.73956632
Hôm nay
0.74948143
Cao nhất
0.76603154
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 12
+1.94%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+1.76%
Tháng 5
-1.50%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang ANG.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.75924239 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.75924239 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.74360873 – 0.77677126 ANG
Năm ổn định -1.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.75050536 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.73683093 – 0.77044313 ANG
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.75225419 ANG
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.74338128 – 0.76603154 ANG
Năm ổn định +0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP0.7495 ANG
5 TOP3.7474 ANG
10 TOP7.4948 ANG
25 TOP18.737 ANG
50 TOP37.4741 ANG
100 TOP74.95 ANG
500 TOP374.74 ANG
1,000 TOP749.48 ANG
5,000 TOP3747.41 ANG
10,000 TOP7494.81 ANG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 ANG1.334256 TOP
5 ANG6.671279 TOP
10 ANG13.342559 TOP
25 ANG33.356397 TOP
50 ANG66.712793 TOP
100 ANG133.43 TOP
500 ANG667.13 TOP
1,000 ANG1334.26 TOP
5,000 ANG6671.28 TOP
10,000 ANG13342.56 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TOP = 1.33324 ANG-0.07%
2026-10-301 TOP = 1.33211 ANG-0.08%
2026-10-311 TOP = 1.33315 ANG+0.08%
2026-11-011 TOP = 1.33178 ANG-0.1%
2026-11-021 TOP = 1.33184 ANG+0%
2026-11-031 TOP = 1.33558 ANG+0.28%
2026-11-041 TOP = 1.33329 ANG-0.17%
2026-11-051 TOP = 1.33565 ANG+0.18%
2026-11-061 TOP = 1.3343 ANG-0.1%
2026-11-071 TOP = 1.33426 ANG+-0%