Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang ANG
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang ANG.
0.73956632 Hôm nay
0.74948143 Cao nhất
0.76603154
Lịch sử tỷ giá TOP/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang ANG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 0.7495 ANG |
| 5 TOP | 3.7474 ANG |
| 10 TOP | 7.4948 ANG |
| 25 TOP | 18.737 ANG |
| 50 TOP | 37.4741 ANG |
| 100 TOP | 74.95 ANG |
| 500 TOP | 374.74 ANG |
| 1,000 TOP | 749.48 ANG |
| 5,000 TOP | 3747.41 ANG |
| 10,000 TOP | 7494.81 ANG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ANG → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 1.334256 TOP |
| 5 ANG | 6.671279 TOP |
| 10 ANG | 13.342559 TOP |
| 25 ANG | 33.356397 TOP |
| 50 ANG | 66.712793 TOP |
| 100 ANG | 133.43 TOP |
| 500 ANG | 667.13 TOP |
| 1,000 ANG | 1334.26 TOP |
| 5,000 ANG | 6671.28 TOP |
| 10,000 ANG | 13342.56 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 TOP = 1.33324 ANG | -0.07% |
| 2026-10-30 | 1 TOP = 1.33211 ANG | -0.08% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 1.33315 ANG | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 1.33178 ANG | -0.1% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 1.33184 ANG | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 1.33558 ANG | +0.28% |
| 2026-11-04 | 1 TOP = 1.33329 ANG | -0.17% |
| 2026-11-05 | 1 TOP = 1.33565 ANG | +0.18% |
| 2026-11-06 | 1 TOP = 1.3343 ANG | -0.1% |
| 2026-11-07 | 1 TOP = 1.33426 ANG | +-0% |