Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ANG sang TOP

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Paʻanga Tonga 1.33417374 TOP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$1.33417374 Hiện tại T$1.33417374 Cao nhất T$1.33425587
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33417374 TOP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000082 TOP
-0.01%
7 ngày qua
+0.002394 TOP
+0.18%
30 ngày qua
-0.006419 TOP
-0.48%
1 năm qua
+0.022796 TOP
+1.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.30542927
Hôm nay
1.33417374
Cao nhất
1.35214378
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
+1.52%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang TOP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.33252387 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.31719896 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.28738028 – 1.34479325 TOP
Năm ổn định +1.35%
2025
Tỷ giá trung bình 1.33252387 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.29795434 – 1.35716344 TOP
Năm ổn định +0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.32942014 TOP
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
1.30542927 – 1.34520472 TOP
Năm ổn định -0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ANG1.3342 TOP
5 ANG6.6709 TOP
10 ANG13.3417 TOP
25 ANG33.3543 TOP
50 ANG66.7087 TOP
100 ANG133.42 TOP
500 ANG667.09 TOP
1,000 ANG1334.17 TOP
5,000 ANG6670.87 TOP
10,000 ANG13341.74 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → ANG)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP0.749528 ANG
5 TOP3.747638 ANG
10 TOP7.495276 ANG
25 TOP18.738189 ANG
50 TOP37.476378 ANG
100 TOP74.95 ANG
500 TOP374.76 ANG
1,000 TOP749.53 ANG
5,000 TOP3747.64 ANG
10,000 TOP7495.28 ANG

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ANG = 0.75069 TOP+0.09%
2026-10-311 ANG = 0.7501 TOP-0.08%
2026-11-011 ANG = 0.75087 TOP+0.1%
2026-11-021 ANG = 0.75084 TOP+-0%
2026-11-031 ANG = 0.74874 TOP-0.28%
2026-11-041 ANG = 0.75002 TOP+0.17%
2026-11-051 ANG = 0.7487 TOP-0.18%
2026-11-061 ANG = 0.74946 TOP+0.1%
2026-11-071 ANG = 0.74948 TOP+0%
2026-11-081 ANG = 0.74953 TOP+0.01%