Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ANG sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ANG/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang TOP.
1.30542927 Hôm nay
1.33417374 Cao nhất
1.35214378
Lịch sử tỷ giá ANG/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ANG | 1.3342 TOP |
| 5 ANG | 6.6709 TOP |
| 10 ANG | 13.3417 TOP |
| 25 ANG | 33.3543 TOP |
| 50 ANG | 66.7087 TOP |
| 100 ANG | 133.42 TOP |
| 500 ANG | 667.09 TOP |
| 1,000 ANG | 1334.17 TOP |
| 5,000 ANG | 6670.87 TOP |
| 10,000 ANG | 13341.74 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → ANG)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 0.749528 ANG |
| 5 TOP | 3.747638 ANG |
| 10 TOP | 7.495276 ANG |
| 25 TOP | 18.738189 ANG |
| 50 TOP | 37.476378 ANG |
| 100 TOP | 74.95 ANG |
| 500 TOP | 374.76 ANG |
| 1,000 TOP | 749.53 ANG |
| 5,000 TOP | 3747.64 ANG |
| 10,000 TOP | 7495.28 ANG |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 ANG = 0.75069 TOP | +0.09% |
| 2026-10-31 | 1 ANG = 0.7501 TOP | -0.08% |
| 2026-11-01 | 1 ANG = 0.75087 TOP | +0.1% |
| 2026-11-02 | 1 ANG = 0.75084 TOP | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 ANG = 0.74874 TOP | -0.28% |
| 2026-11-04 | 1 ANG = 0.75002 TOP | +0.17% |
| 2026-11-05 | 1 ANG = 0.7487 TOP | -0.18% |
| 2026-11-06 | 1 ANG = 0.74946 TOP | +0.1% |
| 2026-11-07 | 1 ANG = 0.74948 TOP | +0% |
| 2026-11-08 | 1 ANG = 0.74953 TOP | +0.01% |