Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang BWP
Cập nhật
1
TOP
=
5.94148796
BWP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = P5.94148796 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = T$0.16830801 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
P5.94148796
Hiện tại
P5.94148796
Cao nhất
P5.94148796
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.94148796 BWP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.194148 BWP
+3.38%
30 ngày qua
+0.016092 BWP
+0.27%
1 năm qua
+0.116143 BWP
+1.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
5.37612154 Hôm nay
5.94148796 Cao nhất
6.1045635
5.37612154 Hôm nay
5.94148796 Cao nhất
6.1045635
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.18%
Tháng 11
-2.54%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
+4.12%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-1.74%
Tháng 8
+1.58%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang BWP.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 5.74953097 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
5.72631421 BWP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
5.60525497
–
5.90252449
BWP
Năm ổn định
+0.30%
2025
Tỷ giá trung bình
5.74953097 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.3033057
–
6.13857366
BWP
Năm biến động
-1.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.66866134 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.45364233
–
5.99932135
BWP
TOP tăng giá
+8.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.