Tỷ giá Pula Botswana sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang TOP
Cập nhật
1
BWP
=
0.16830801
TOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = T$0.16830801 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = P5.94148796 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$0.16830801
Hiện tại
T$0.16830801
Cao nhất
T$0.16830801
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16830801 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.005686 TOP
-3.27%
30 ngày qua
-0.000457 TOP
-0.27%
1 năm qua
-0.003356 TOP
-1.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.16381188 Hôm nay
0.16830801 Cao nhất
0.1860077
0.16381188 Hôm nay
0.16830801 Cao nhất
0.1860077
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.23%
Tháng 11
+2.60%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-3.96%
Tháng 3
+2.57%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+1.77%
Tháng 8
-1.56%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang TOP.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17647223 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.17465467 TOP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.16941903
–
0.17840402
TOP
Năm ổn định
-0.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17401485 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16290429
–
0.18856164
TOP
Năm biến động
+1.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17647223 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16668552
–
0.18336369
TOP
BWP giảm giá
-8.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.