Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang CDF

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Franc Congo 968.85756622 CDF
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC968.85756622 Hiện tại FC968.85756622 Cao nhất FC970.24599535
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
968.85756622 CDF
2026-10-31
24 giờ qua
-1.388429 CDF
-0.14%
7 ngày qua
-1.260726 CDF
-0.13%
30 ngày qua
+8.996696 CDF
+0.94%
1 năm qua
+1.616094 CDF
+0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
887.85823174
Hôm nay
968.85756622
Cao nhất
975.11783848
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.37%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
-4.22%
Tháng 1
+3.53%
Tháng 2
+3.31%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang CDF.

923 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,199.82 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,199.82 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,162.48 – 1,236.37 CDF
Năm ổn định +0.55%
2025
Tỷ giá trung bình 1,136.74 CDF
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
878.72176285 – 1,235.05 CDF
Năm biến động -20.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 955.83597993 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
889.25355126 – 975.11783848 CDF
Năm ổn định +2.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP968.8576 CDF
5 TOP4844.2878 CDF
10 TOP9688.5757 CDF
25 TOP24221.4392 CDF
50 TOP48442.8783 CDF
100 TOP96885.76 CDF
500 TOP484428.78 CDF
1,000 TOP968857.57 CDF
5,000 TOP4844287.83 CDF
10,000 TOP9688575.66 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.001032 TOP
5 CDF0.005161 TOP
10 CDF0.010321 TOP
25 CDF0.025804 TOP
50 CDF0.051607 TOP
100 CDF0.1 TOP
500 CDF0.52 TOP
1,000 CDF1.03 TOP
5,000 CDF5.16 TOP
10,000 CDF10.32 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TOP = 0.00103 CDF--
2026-10-271 TOP = 0.00103 CDF+0%
2026-10-281 TOP = 0.00104 CDF+0.97%
2026-10-291 TOP = 0.00103 CDF-0.96%
2026-10-301 TOP = 0.00103 CDF+0%
2026-10-311 TOP = 0.00103 CDF+0%