Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang CDF
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang CDF.
887.85823174 Hôm nay
968.85756622 Cao nhất
975.11783848
Lịch sử tỷ giá TOP/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang CDF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 968.8576 CDF |
| 5 TOP | 4844.2878 CDF |
| 10 TOP | 9688.5757 CDF |
| 25 TOP | 24221.4392 CDF |
| 50 TOP | 48442.8783 CDF |
| 100 TOP | 96885.76 CDF |
| 500 TOP | 484428.78 CDF |
| 1,000 TOP | 968857.57 CDF |
| 5,000 TOP | 4844287.83 CDF |
| 10,000 TOP | 9688575.66 CDF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CDF | 0.001032 TOP |
| 5 CDF | 0.005161 TOP |
| 10 CDF | 0.010321 TOP |
| 25 CDF | 0.025804 TOP |
| 50 CDF | 0.051607 TOP |
| 100 CDF | 0.1 TOP |
| 500 CDF | 0.52 TOP |
| 1,000 CDF | 1.03 TOP |
| 5,000 CDF | 5.16 TOP |
| 10,000 CDF | 10.32 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.00103 CDF | -- |
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.00103 CDF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TOP = 0.00104 CDF | +0.97% |
| 2026-10-29 | 1 TOP = 0.00103 CDF | -0.96% |
| 2026-10-30 | 1 TOP = 0.00103 CDF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.00103 CDF | +0% |