Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang CRC
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang CRC.
185.77419082 Hôm nay
190.2206002 Cao nhất
213.38027476
Lịch sử tỷ giá TOP/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang CRC.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 190.2206 CRC |
| 5 TOP | 951.103 CRC |
| 10 TOP | 1902.206 CRC |
| 25 TOP | 4755.515 CRC |
| 50 TOP | 9511.03 CRC |
| 100 TOP | 19022.06 CRC |
| 500 TOP | 95110.3 CRC |
| 1,000 TOP | 190220.6 CRC |
| 5,000 TOP | 951103 CRC |
| 10,000 TOP | 1902206 CRC |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CRC | 0.005257 TOP |
| 5 CRC | 0.026285 TOP |
| 10 CRC | 0.052571 TOP |
| 25 CRC | 0.131426 TOP |
| 50 CRC | 0.262853 TOP |
| 100 CRC | 0.53 TOP |
| 500 CRC | 2.63 TOP |
| 1,000 CRC | 5.26 TOP |
| 5,000 CRC | 26.29 TOP |
| 10,000 CRC | 52.57 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TOP = 0.00525 CRC | +0% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.00525 CRC | +0% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.00525 CRC | +0% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.00525 CRC | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.00525 CRC | +0% |
| 2026-11-04 | 1 TOP = 0.00525 CRC | +0% |
| 2026-11-05 | 1 TOP = 0.00526 CRC | +0.19% |
| 2026-11-06 | 1 TOP = 0.00526 CRC | +0% |
| 2026-11-07 | 1 TOP = 0.00526 CRC | +0% |
| 2026-11-08 | 1 TOP = 0.00526 CRC | +0% |