Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang CRC

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Colón Costa Rica 190.2206002 CRC
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₡190.16847087 Hiện tại ₡190.2206002 Cao nhất ₡190.2206002
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
190.2206002 CRC
2026-11-08
24 giờ qua
+0.052129 CRC
+0.03%
7 ngày qua
-0.427475 CRC
-0.22%
30 ngày qua
+1.071345 CRC
+0.57%
1 năm qua
-23.159675 CRC
-10.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
185.77419082
Hôm nay
190.2206002
Cao nhất
213.38027476
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 12
+2.21%
Tháng 1
-4.96%
Tháng 2
-2.74%
Tháng 3
-2.74%
Tháng 4
+1.82%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang CRC.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 218.59032405 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 218.59032405 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
209.24749545 – 227.87238445 CRC
Năm ổn định -0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 210.34922964 CRC
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
201.47459558 – 217.20455008 CRC
Năm ổn định -2.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 193.81033848 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
185.77419082 – 211.68410653 CRC
Năm biến động -8.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP190.2206 CRC
5 TOP951.103 CRC
10 TOP1902.206 CRC
25 TOP4755.515 CRC
50 TOP9511.03 CRC
100 TOP19022.06 CRC
500 TOP95110.3 CRC
1,000 TOP190220.6 CRC
5,000 TOP951103 CRC
10,000 TOP1902206 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.005257 TOP
5 CRC0.026285 TOP
10 CRC0.052571 TOP
25 CRC0.131426 TOP
50 CRC0.262853 TOP
100 CRC0.53 TOP
500 CRC2.63 TOP
1,000 CRC5.26 TOP
5,000 CRC26.29 TOP
10,000 CRC52.57 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TOP = 0.00525 CRC+0%
2026-10-311 TOP = 0.00525 CRC+0%
2026-11-011 TOP = 0.00525 CRC+0%
2026-11-021 TOP = 0.00525 CRC+0%
2026-11-031 TOP = 0.00525 CRC+0%
2026-11-041 TOP = 0.00525 CRC+0%
2026-11-051 TOP = 0.00526 CRC+0.19%
2026-11-061 TOP = 0.00526 CRC+0%
2026-11-071 TOP = 0.00526 CRC+0%
2026-11-081 TOP = 0.00526 CRC+0%