Tỷ giá Colón Costa Rica sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CRC sang TOP

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Paʻanga Tonga 0.00525705 TOP
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.00525705 Hiện tại T$0.00525705 Cao nhất T$0.0052585
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00525705 TOP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 TOP
-0.03%
7 ngày qua
+0.000012 TOP
+0.22%
30 ngày qua
-0.00003 TOP
-0.56%
1 năm qua
+0.000571 TOP
+12.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00468647
Hôm nay
0.00525705
Cao nhất
0.00538288
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.10%
Tháng 12
-2.16%
Tháng 1
+5.22%
Tháng 2
+2.82%
Tháng 3
+2.82%
Tháng 4
-1.79%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
-0.97%
Tháng 9
-0.46%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang TOP.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00516537 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00457716 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00438842 – 0.00477903 TOP
Năm ổn định +0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00475465 TOP
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00460396 – 0.0049634 TOP
Năm ổn định +2.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00516537 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00472402 – 0.00538288 TOP
Năm biến động +8.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CRC0.0053 TOP
5 CRC0.0263 TOP
10 CRC0.0526 TOP
25 CRC0.1314 TOP
50 CRC0.2629 TOP
100 CRC0.53 TOP
500 CRC2.63 TOP
1,000 CRC5.26 TOP
5,000 CRC26.29 TOP
10,000 CRC52.57 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → CRC)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP190.2206 CRC
5 TOP951.103001 CRC
10 TOP1902.206002 CRC
25 TOP4755.515005 CRC
50 TOP9511.03001 CRC
100 TOP19022.06 CRC
500 TOP95110.3 CRC
1,000 TOP190220.6 CRC
5,000 TOP951103 CRC
10,000 TOP1902206 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 CRC = 190.62724 TOP+0.03%
2026-10-311 CRC = 190.45881 TOP-0.09%
2026-11-011 CRC = 190.64808 TOP+0.1%
2026-11-021 CRC = 190.64074 TOP+-0%
2026-11-031 CRC = 190.50118 TOP-0.07%
2026-11-041 CRC = 190.61309 TOP+0.06%
2026-11-051 CRC = 189.99343 TOP-0.33%
2026-11-061 CRC = 190.2101 TOP+0.11%
2026-11-071 CRC = 190.16847 TOP-0.02%
2026-11-081 CRC = 190.2206 TOP+0.03%