Tỷ giá Colón Costa Rica sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CRC sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CRC/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang TOP.
0.00468647 Hôm nay
0.00525705 Cao nhất
0.00538288
Lịch sử tỷ giá CRC/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CRC | 0.0053 TOP |
| 5 CRC | 0.0263 TOP |
| 10 CRC | 0.0526 TOP |
| 25 CRC | 0.1314 TOP |
| 50 CRC | 0.2629 TOP |
| 100 CRC | 0.53 TOP |
| 500 CRC | 2.63 TOP |
| 1,000 CRC | 5.26 TOP |
| 5,000 CRC | 26.29 TOP |
| 10,000 CRC | 52.57 TOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → CRC)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 190.2206 CRC |
| 5 TOP | 951.103001 CRC |
| 10 TOP | 1902.206002 CRC |
| 25 TOP | 4755.515005 CRC |
| 50 TOP | 9511.03001 CRC |
| 100 TOP | 19022.06 CRC |
| 500 TOP | 95110.3 CRC |
| 1,000 TOP | 190220.6 CRC |
| 5,000 TOP | 951103 CRC |
| 10,000 TOP | 1902206 CRC |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 CRC = 190.62724 TOP | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 CRC = 190.45881 TOP | -0.09% |
| 2026-11-01 | 1 CRC = 190.64808 TOP | +0.1% |
| 2026-11-02 | 1 CRC = 190.64074 TOP | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 CRC = 190.50118 TOP | -0.07% |
| 2026-11-04 | 1 CRC = 190.61309 TOP | +0.06% |
| 2026-11-05 | 1 CRC = 189.99343 TOP | -0.33% |
| 2026-11-06 | 1 CRC = 190.2101 TOP | +0.11% |
| 2026-11-07 | 1 CRC = 190.16847 TOP | -0.02% |
| 2026-11-08 | 1 CRC = 190.2206 TOP | +0.03% |