Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang CUP.
9.88438239 Hôm nay
10.03895533 Cao nhất
11.26202901
Lịch sử tỷ giá TOP/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 10.039 CUP |
| 5 TOP | 50.1948 CUP |
| 10 TOP | 100.3896 CUP |
| 25 TOP | 250.9739 CUP |
| 50 TOP | 501.9478 CUP |
| 100 TOP | 1003.9 CUP |
| 500 TOP | 5019.48 CUP |
| 1,000 TOP | 10038.96 CUP |
| 5,000 TOP | 50194.78 CUP |
| 10,000 TOP | 100389.55 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 0.099612 TOP |
| 5 CUP | 0.49806 TOP |
| 10 CUP | 0.99612 TOP |
| 25 CUP | 2.490299 TOP |
| 50 CUP | 4.980598 TOP |
| 100 CUP | 9.96 TOP |
| 500 CUP | 49.81 TOP |
| 1,000 CUP | 99.61 TOP |
| 5,000 CUP | 498.06 TOP |
| 10,000 CUP | 996.12 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.09937 CUP | -- |
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.09937 CUP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TOP = 0.09951 CUP | +0.14% |
| 2026-10-29 | 1 TOP = 0.09944 CUP | -0.07% |
| 2026-10-30 | 1 TOP = 0.09935 CUP | -0.09% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.09943 CUP | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.09933 CUP | -0.1% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.09933 CUP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.09961 CUP | +0.28% |