Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang CUP

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Peso Cuba 10.03895533 CUP
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱10.03895533 Hiện tại ₱10.03895533 Cao nhất ₱10.06712254
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.03895533 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.028167 CUP
-0.28%
7 ngày qua
-0.024815 CUP
-0.25%
30 ngày qua
+0.052473 CUP
+0.53%
1 năm qua
+0.002491 CUP
+0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.88438239
Hôm nay
10.03895533
Cao nhất
11.26202901
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+9.84%
Tháng 4
+1.45%
Tháng 5
-1.39%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
-9.37%
Tháng 9
+0.75%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang CUP.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.57237606 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.17041247 CUP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
9.9418904 – 11.26411767 CUP
Năm biến động -10.43%
2025
Tỷ giá trung bình 10.02147007 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.82839399 – 11.31462085 CUP
Năm biến động -0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.57237606 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.92692649 – 11.26202901 CUP
Năm biến động +0.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP10.039 CUP
5 TOP50.1948 CUP
10 TOP100.3896 CUP
25 TOP250.9739 CUP
50 TOP501.9478 CUP
100 TOP1003.9 CUP
500 TOP5019.48 CUP
1,000 TOP10038.96 CUP
5,000 TOP50194.78 CUP
10,000 TOP100389.55 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP0.099612 TOP
5 CUP0.49806 TOP
10 CUP0.99612 TOP
25 CUP2.490299 TOP
50 CUP4.980598 TOP
100 CUP9.96 TOP
500 CUP49.81 TOP
1,000 CUP99.61 TOP
5,000 CUP498.06 TOP
10,000 CUP996.12 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TOP = 0.09937 CUP--
2026-10-271 TOP = 0.09937 CUP+0%
2026-10-281 TOP = 0.09951 CUP+0.14%
2026-10-291 TOP = 0.09944 CUP-0.07%
2026-10-301 TOP = 0.09935 CUP-0.09%
2026-10-311 TOP = 0.09943 CUP+0.08%
2026-11-011 TOP = 0.09933 CUP-0.1%
2026-11-021 TOP = 0.09933 CUP+0%
2026-11-031 TOP = 0.09961 CUP+0.28%