Tỷ giá Peso Cuba sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CUP sang TOP

Cập nhật
Peso Cuba 1 CUP = Paʻanga Tonga 0.09939621 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.09939621 Hiện tại T$0.09939621 Cao nhất T$0.09939621
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUP/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09939621 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000954 TOP
-0.95%
30 ngày qua
+0.01012 TOP
+11.34%
1 năm qua
-0.001322 TOP
-1.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.08879395
Hôm nay
0.09939621
Cao nhất
0.1011697
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.49%
Tháng 11
-0.49%
Tháng 12
-2.05%
Tháng 1
+0.12%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-8.96%
Tháng 4
-1.43%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
+10.34%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUP/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang TOP.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.09980867 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09834358 TOP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.08877748 – 0.10058449 TOP
Năm biến động +11.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09980867 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08838122 – 0.10174602 TOP
Năm biến động +0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09466854 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08879395 – 0.10073611 TOP
Năm biến động -0.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.