Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang ERN

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Nakfa Eritrea 6.28796622 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk6.28796622 Hiện tại Nfk6.28796622 Cao nhất Nfk6.28796622
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.28796622 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
+0.046009 ERN
+0.74%
30 ngày qua
-0.049482 ERN
-0.78%
1 năm qua
+0.058673 ERN
+0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
6.18514313
Hôm nay
6.28796622
Cao nhất
6.40459106
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.14%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang ERN.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 6.35523473 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 6.35523473 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.23769381 – 6.51893502 ERN
Năm ổn định -1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 6.26019388 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.14603755 – 6.40850754 ERN
Năm ổn định -0.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.27518946 ERN
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
6.21779756 – 6.3879776 ERN
Năm ổn định +0.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.