Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang TOP
Cập nhật
1
ERN
=
0.15903393
TOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = T$0.15903393 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = Nfk6.28796622 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$0.15903393
Hiện tại
T$0.15903393
Cao nhất
T$0.15903393
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15903393 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.001172 TOP
-0.73%
30 ngày qua
+0.001242 TOP
+0.79%
1 năm qua
-0.001498 TOP
-0.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.15613799 Hôm nay
0.15903393 Cao nhất
0.16167775
0.15613799 Hôm nay
0.15903393 Cao nhất
0.16167775
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.19%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
-1.44%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
Tháng 9
-0.94%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang TOP.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.15974956 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.15736511 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15339929
–
0.16031566
TOP
Năm ổn định
+1.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15974956 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15604257
–
0.16270646
TOP
Năm ổn định
+0.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15936421 TOP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.15654407
–
0.16082865
TOP
Năm ổn định
-0.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.