Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang MNT

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Tugrik Mông Cổ 1,517.14 MNT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮1,517.14 Hiện tại ₮1,517.14 Cao nhất ₮1,517.14
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,517.14 MNT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
+19.404761 MNT
+1.30%
30 ngày qua
-2.858284 MNT
-0.19%
1 năm qua
+23.141364 MNT
+1.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.23388761
Hôm nay
1,517.14
Cao nhất
1,531.25
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+501,363.54%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+1.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang MNT.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,498.69 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,425.31 MNT
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.3220747 – 1,471.66 MNT
Năm biến động +443,218.47%
2025
Tỷ giá trung bình 1,369.03 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23388761 – 1,536.41 MNT
Năm biến động +3.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,498.69 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,475.02 – 1,527.97 MNT
Năm ổn định +2.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP1517.1435 MNT
5 TOP7585.7176 MNT
10 TOP15171.4352 MNT
25 TOP37928.5881 MNT
50 TOP75857.1762 MNT
100 TOP151714.35 MNT
500 TOP758571.76 MNT
1,000 TOP1517143.52 MNT
5,000 TOP7585717.62 MNT
10,000 TOP15171435.25 MNT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TOP = 0.00066 MNT+0%
2026-10-111 TOP = 0.00066 MNT+0%
2026-10-111 TOP = 0.00066 MNT+0%
2026-10-111 TOP = 0.00066 MNT+0%
2026-10-111 TOP = 0.00066 MNT+0%
2026-10-121 TOP = 0.00066 MNT+0%
2026-10-121 TOP = 0.00066 MNT+0%
2026-10-121 TOP = 0.00066 MNT+0%
2026-10-121 TOP = 0.00066 MNT+0%
2026-10-121 TOP = 0.00066 MNT+0%