Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá TOP/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang MNT.
0.23388761 Hôm nay
1,517.14 Cao nhất
1,531.25
Lịch sử tỷ giá TOP/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 1517.1435 MNT |
| 5 TOP | 7585.7176 MNT |
| 10 TOP | 15171.4352 MNT |
| 25 TOP | 37928.5881 MNT |
| 50 TOP | 75857.1762 MNT |
| 100 TOP | 151714.35 MNT |
| 500 TOP | 758571.76 MNT |
| 1,000 TOP | 1517143.52 MNT |
| 5,000 TOP | 7585717.62 MNT |
| 10,000 TOP | 15171435.25 MNT |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.00066 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.00066 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.00066 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.00066 MNT | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.00066 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.00066 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.00066 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.00066 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.00066 MNT | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.00066 MNT | +0% |