Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MNT sang TOP
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá MNT/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang TOP.
0.00065306 Hôm nay
0.00065913 Cao nhất
4.27555787
Lịch sử tỷ giá MNT/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang TOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0007 TOP |
| 5 MNT | 0.0033 TOP |
| 10 MNT | 0.0066 TOP |
| 25 MNT | 0.0165 TOP |
| 50 MNT | 0.033 TOP |
| 100 MNT | 0.07 TOP |
| 500 MNT | 0.33 TOP |
| 1,000 MNT | 0.66 TOP |
| 5,000 MNT | 3.3 TOP |
| 10,000 MNT | 6.59 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1517.14352 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1517.14352 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1517.14352 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1517.14352 TOP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 MNT = 1517.14352 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1517.14352 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1517.14352 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1517.14352 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1517.14352 TOP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 MNT = 1517.14352 TOP | +0% |