Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang TOP

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Paʻanga Tonga 0.00065913 TOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất T$0.00065913 Hiện tại T$0.00065913 Cao nhất T$0.00065913
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00065913 TOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000009 TOP
-1.28%
30 ngày qua
+0.000001 TOP
+0.19%
1 năm qua
-0.00001 TOP
-1.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00065306
Hôm nay
0.00065913
Cao nhất
4.27555787
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-2.34%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
-1.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang TOP.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.22919487 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02761352 TOP
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.0006795 – 3.10486975 TOP
Năm biến động -99.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22919487 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00065087 – 4.27555787 TOP
Năm biến động -3.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00066728 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00065446 – 0.00067796 TOP
Năm ổn định -2.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.0007 TOP
5 MNT0.0033 TOP
10 MNT0.0066 TOP
25 MNT0.0165 TOP
50 MNT0.033 TOP
100 MNT0.07 TOP
500 MNT0.33 TOP
1,000 MNT0.66 TOP
5,000 MNT3.3 TOP
10,000 MNT6.59 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MNT = 1517.14352 TOP+0%
2026-10-111 MNT = 1517.14352 TOP+0%
2026-10-111 MNT = 1517.14352 TOP+0%
2026-10-111 MNT = 1517.14352 TOP+0%
2026-10-111 MNT = 1517.14352 TOP+0%
2026-10-121 MNT = 1517.14352 TOP+0%
2026-10-121 MNT = 1517.14352 TOP+0%
2026-10-121 MNT = 1517.14352 TOP+0%
2026-10-121 MNT = 1517.14352 TOP+0%
2026-10-121 MNT = 1517.14352 TOP+0%