Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang MOP
Cập nhật
1
TOP
=
3.38865877
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = MOP$3.38865877 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = T$0.29510201 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$3.38865877
Hiện tại
MOP$3.38865877
Cao nhất
MOP$3.38865877
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.38865877 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.025462 MOP
+0.76%
30 ngày qua
-0.024309 MOP
-0.71%
1 năm qua
+0.060424 MOP
+1.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
3.30632786 Hôm nay
3.38865877 Cao nhất
3.43218576
3.30632786 Hôm nay
3.38865877 Cao nhất
3.43218576
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.95%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
+2.64%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang MOP.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.40271149 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
3.40271149 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.3259508
–
3.47928498
MOP
Năm ổn định
-1.82%
2025
Tỷ giá trung bình
3.35115193 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.28387694
–
3.44329785
MOP
Năm ổn định
-0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.37456515 MOP
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
3.32820396
–
3.43218576
MOP
Năm ổn định
+1.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.