Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang NIO

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Córdoba Nicaragua 15.4077503 NIO
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất C$15.4077503 Hiện tại C$15.4077503 Cao nhất C$15.4077503
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.4077503 NIO
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NIO
0.00%
7 ngày qua
+0.118655 NIO
+0.78%
30 ngày qua
-0.046103 NIO
-0.30%
1 năm qua
+0.153518 NIO
+1.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
15.13598036
Hôm nay
15.4077503
Cao nhất
15.68378197
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.32%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+2.03%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
-0.74%
Tháng 4
+1.30%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang NIO.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 15.57689414 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 15.57689414 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.23598142 – 15.99027723 NIO
Năm ổn định -1.11%
2025
Tỷ giá trung bình 15.34176705 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.07019059 – 15.73273314 NIO
Năm ổn định -0.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.37963221 NIO
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
15.20195902 – 15.65219667 NIO
Năm ổn định +0.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP15.4078 NIO
5 TOP77.0388 NIO
10 TOP154.0775 NIO
25 TOP385.1938 NIO
50 TOP770.3875 NIO
100 TOP1540.78 NIO
500 TOP7703.88 NIO
1,000 TOP15407.75 NIO
5,000 TOP77038.75 NIO
10,000 TOP154077.5 NIO

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 NIO0.064902 TOP
5 NIO0.324512 TOP
10 NIO0.649024 TOP
25 NIO1.62256 TOP
50 NIO3.24512 TOP
100 NIO6.49 TOP
500 NIO32.45 TOP
1,000 NIO64.9 TOP
5,000 NIO324.51 TOP
10,000 NIO649.02 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TOP = 0.0649 NIO+0%
2026-10-111 TOP = 0.0649 NIO+0%
2026-10-111 TOP = 0.0649 NIO+0%
2026-10-111 TOP = 0.0649 NIO+0%
2026-10-111 TOP = 0.0649 NIO+0%
2026-10-121 TOP = 0.0649 NIO+0%
2026-10-121 TOP = 0.0649 NIO+0%
2026-10-121 TOP = 0.0649 NIO+0%
2026-10-121 TOP = 0.0649 NIO+0%
2026-10-121 TOP = 0.0649 NIO+0%