Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang NIO
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang NIO.
15.13598036 Hôm nay
15.4077503 Cao nhất
15.68378197
Lịch sử tỷ giá TOP/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang NIO.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 15.4078 NIO |
| 5 TOP | 77.0388 NIO |
| 10 TOP | 154.0775 NIO |
| 25 TOP | 385.1938 NIO |
| 50 TOP | 770.3875 NIO |
| 100 TOP | 1540.78 NIO |
| 500 TOP | 7703.88 NIO |
| 1,000 TOP | 15407.75 NIO |
| 5,000 TOP | 77038.75 NIO |
| 10,000 TOP | 154077.5 NIO |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NIO → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NIO | 0.064902 TOP |
| 5 NIO | 0.324512 TOP |
| 10 NIO | 0.649024 TOP |
| 25 NIO | 1.62256 TOP |
| 50 NIO | 3.24512 TOP |
| 100 NIO | 6.49 TOP |
| 500 NIO | 32.45 TOP |
| 1,000 NIO | 64.9 TOP |
| 5,000 NIO | 324.51 TOP |
| 10,000 NIO | 649.02 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.0649 NIO | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.0649 NIO | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.0649 NIO | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.0649 NIO | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.0649 NIO | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.0649 NIO | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.0649 NIO | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.0649 NIO | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.0649 NIO | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.0649 NIO | +0% |