Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Córdoba Nicaragua được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NIO sang TOP

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Paʻanga Tonga 0.06487472 TOP
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.06487472 Hiện tại T$0.06487472 Cao nhất T$0.06487472
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá NIO sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NIO sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06487472 TOP
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000078 TOP
+0.12%
7 ngày qua
+0.000078 TOP
+0.12%
30 ngày qua
-0.000568 TOP
-0.87%
1 năm qua
-0.000615 TOP
-0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
48/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.06376013
Hôm nay
0.06487472
Cao nhất
0.06606774
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.38%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-1.99%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+1.53%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NIO sang TOP.

920 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.06518527 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.06420339 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.062538 – 0.0656341 TOP
Năm ổn định +1.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06518527 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06356175 – 0.06635616 TOP
Năm ổn định +0.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06502165 TOP
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.0638888 – 0.065781 TOP
Năm ổn định -0.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NIO0.0649 TOP
5 NIO0.3244 TOP
10 NIO0.6487 TOP
25 NIO1.6219 TOP
50 NIO3.2437 TOP
100 NIO6.49 TOP
500 NIO32.44 TOP
1,000 NIO64.87 TOP
5,000 NIO324.37 TOP
10,000 NIO648.75 TOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TOP → NIO)

Số tiềnTỷ giá
1 TOP15.414324 NIO
5 TOP77.071622 NIO
10 TOP154.143244 NIO
25 TOP385.35811 NIO
50 TOP770.71622 NIO
100 TOP1541.43 NIO
500 TOP7707.16 NIO
1,000 TOP15414.32 NIO
5,000 TOP77071.62 NIO
10,000 TOP154143.24 NIO

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NIO = 15.43282 TOP--
2026-10-271 NIO = 15.43282 TOP+0%
2026-10-281 NIO = 15.41432 TOP-0.12%