Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TTD sang MOP

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Pataca Ma Cao 1.19348488 MOP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$1.19348488 Hiện tại MOP$1.19348488 Cao nhất MOP$1.19348488
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19348488 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000799 MOP
+0.07%
30 ngày qua
+0.003152 MOP
+0.26%
1 năm qua
+0.01126 MOP
+0.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.17725105
Hôm nay
1.19348488
Cao nhất
1.20311722
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 11
-0.38%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.59%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang MOP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.18994027 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.18396795 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.17344512 – 1.20235363 MOP
Năm ổn định -0.53%
2025
Tỷ giá trung bình 1.18396475 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.17138033 – 1.20059035 MOP
Năm ổn định +0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.18994027 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.17916831 – 1.20311722 MOP
Năm ổn định +1.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.